Home / Tiếng anh (page 2)

Tiếng anh

Phân biệt “another, other(s), the other(s)”

another

      + UCN + singN + pluN + Another   –    1 cái/người nữa. (Can I have another candy) –    1 cái/ người khác. (She’s got another boyfriend) + 2 hoặc 3, etc,.nữa, thêm nữa (In another 2 weeks, it’ll be finshied) –    1 cái/ người khác. (I …

Read More »

Một số từ tương đồng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ

phan-biet-anh-anh-va-anh-my

    Meanig Bristish English America English Ăng-ten Aerial Antenna Áo len Jumper Sweater Áo lót (phụ nữ) Vest Undershirt Bãi đỗ ô tô Car park Parking lot Bánh quy Biscuit Cookie Bếp ga Cooker/stove Stove/range Biển số xe Number plate License plate Bóng đá Football Soccer Bùng binh Roundabout …

Read More »